Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
60901 Rút gọn 1480/3
60902 Rút gọn 14841/155892
60903 Rút gọn 149/15
60904 Rút gọn (14-a)/(2a^2)*(3a)/13
60905 Rút gọn (14million)/2.15km
60906 Rút gọn -(14pi)/(77pi)
60907 Rút gọn ((14y)/3)÷((y^2)/6)*2/y
60908 Rút gọn (14y+49)/(y+7)+(y^2)/(y+7)
60909 Rút gọn (14z)/(13z+4)-z/(13z+4)
60910 Rút gọn ((14z)/(5y))÷((7z)/(4y))
60911 Rút gọn (15-(5*2-11))/((-1)^3)
60912 Rút gọn (15a^2)/14*7/(5a)
60913 Rút gọn (15a^2c)/(8b)*(24b^2c)/(5a)
60914 Rút gọn (15a^3)/(a^3+3a^2-9a-27)*(2a^2+13a+21)/(10a^2+35)
60915 Rút gọn (15a^3-15a^2+5)/(5a)
60916 Rút gọn (15a^4)/(21b^5)*((-6b)/(21a^2))
60917 Rút gọn (1-5d^2)/(d^6)-(d-5)/(d^4)+1/(d^3)
60918 Rút gọn ((15h^2j)/(14j))÷20h^2
60919 Rút gọn (15s^3)/(21t^2)*(42t^4)/(5s^9)
60920 Rút gọn (15u^5w^4)/(10u^3-25u^2v^2)
60921 Rút gọn (15u^6z-21u^6z^7+7u^6z^5)/(-3u^5z^4)
60922 Rút gọn (15y^2z^3)/(18y^3z)
60923 Rút gọn (15y^4-10y^3+11)/(-15y^4)
60924 Rút gọn (-15y^6+12y^5-12)/(3y^4)
60925 Rút gọn (15y^8z^4)/(5y^4z)
60926 Rút gọn 15/( căn bậc hai của 5)
60927 Rút gọn (15/1)÷(1/3)
60928 Rút gọn (15/1)÷10 2/1
60929 Rút gọn 15/100
60930 Rút gọn 15/12
60931 Rút gọn 15/14
60932 Rút gọn 15/(15p+45)
60933 Rút gọn 15/16-37/64
60934 Rút gọn 15/17-10/17
60935 Rút gọn 15/17-11/17
60936 Rút gọn (15/17)÷(10/17)
60937 Rút gọn (-15/17)÷(18/35)
60938 Rút gọn 15/18
60939 Rút gọn 15/2
60940 Rút gọn 15/20
60941 Rút gọn 15/21
60942 Rút gọn (15/26)÷1 10/13
60943 Rút gọn 15/(2-a)-7/(a-2)
60944 Rút gọn 15/45
60945 Rút gọn 13/(24z^2)-1/(18z^2)
60946 Rút gọn 13/24*3/9
60947 Rút gọn 13/24-3/7
60948 Rút gọn 13/25
60949 Rút gọn 13/3*1/10
60950 Rút gọn (-13/35)÷2 5/7
60951 Rút gọn 13/39
60952 Rút gọn 13/4*3 1/4
60953 Rút gọn (13/4)÷(13/6)
60954 Rút gọn -11/3*-4
60955 Rút gọn 11/32-3/8
60956 Rút gọn (10/39)÷2 5/13
60957 Rút gọn 11/12-3/4
60958 Rút gọn (11/13)÷4 7/8
60959 Rút gọn (11/14)÷1 6/7
60960 Rút gọn (11/14)÷4 1/7
60961 Rút gọn 11/15-1/10
60962 Rút gọn 12/29
60963 Rút gọn 12/3+4(y)
60964 Rút gọn 12/32
60965 Rút gọn -12/35+-9/35
60966 Rút gọn -12/(3-9u)-(6u)/(9u^2+6u+1)-(6u)/(9u^2-1)
60967 Rút gọn 12/4
60968 Rút gọn 12/4*13/3
60969 Rút gọn 12/40
60970 Rút gọn 12/5
60971 Rút gọn -12/5+|-13/6|-3 2/3
60972 Rút gọn 12/52
60973 Rút gọn (12/65)÷1 4/13
60974 Rút gọn 12/7-3/4
60975 Rút gọn 12/70s
60976 Rút gọn 12/75
60977 Rút gọn (12/(7y))÷(-(9y)/5)
60978 Tìm Diện Tích hình chữ nhật ()()
60979 Tìm Diện Tích tam giác ()()
60980 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 1.5
60981 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 2.5
60982 Tìm Diện Tích hình tròn ()
60983 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 3.5
60984 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 4.5
60985 Tìm Diện Tích parallelogram ()()
60986 Tìm Diện Tích hình thang ()()()
60987 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 0.6
60988 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 0.5
60989 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 2.25
60990 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 0.25
60991 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình hộp ()()()
60992 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 0.3
60993 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 1.6
60994 Tìm Diện Tích hình tròn (4cm)
60995 Tìm Diện Tích hình tròn (3cm)
60996 Tìm Diện Tích hình tròn (9cm)
60997 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình chóp ()()()
60998 Tìm Diện Tích hình tròn (7cm)
60999 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 1.8
61000 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 0.7
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.